di chứng

di chứng

Bệnh nhân đã khỏi sốt xuất huyết nhưng vẫn còn di chứng đau mỏi cơ khớp.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hậu quả xấu còn lại sau một căn bệnh, một chấn thương hoặc một sự kiện tiêu cực: "Di chứng" chỉ những tổn hại, rối loạn hoặc triệu chứng kéo dài sau khi một bệnh chính đã khỏi hoặc sau một tai nạn, biến cố.
    • Dấu vết, hậu quả tồn tại lâu dài của một sự việc không mong muốn: Nghĩa mở rộng, chỉ những ảnh hưởng tiêu cực, dai dẳng về thể chất, tinh thần hoặc xã hội sau một thảm họa, chiến tranh, hay sang chấn tâm lý.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Bệnh nhân đã khỏi sốt xuất huyết nhưng vẫn còn di chứng đau mỏi khớp. (Người bệnh đã khỏi bệnh sốt xuất huyết nhưng vẫn còn hậu quảđau mỏi khớp.)
    • ngã năm ngoái để lại cho ông ấy di chứng chân đi hơi khập khiễng. (Vụ ngã năm ngoái để lại cho ông ấy hậu quảchân đi hơi khập khiễng.)
    • Chiến tranh để lại nhiều di chứng nặng nề cả về vật chất lẫn tinh thần cho người dân. (Chiến tranh để lại nhiều hậu quả nặng nề cả về vật chất lẫn tinh thần cho người dân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "di chứng tâm lý/tinh thần": chỉ những tổn thương, rối loạn về mặt cảm xúc, tâm trí kéo dài sau một sang chấn.
    • Nạn nhân của vụ tai nạn tập thể phải đối mặt với nhiều di chứng tâm lý như ám ảnh, mất ngủ.
  • "di chứng của thời kỳ": cách nói ẩn dụ về những hệ quả tiêu cực, lỗi thời còn sót lại từ một giai đoạn lịch sử đã qua.
    • Sự quan liêu, cửa quyền ấy di chứng của thời bao cấp.
Biến thể từ gần giống
  • Di chứng học (danh từ): chuyên ngành y học nghiên cứu về các di chứng.
  • Di chứng nặng/nhẹ: cụm từ thường dùng để mô tả mức độ nghiêm trọng của hậu quả để lại.
  • Di chứng vĩnh viễn: di chứng không thể phục hồi.
Từ đồng nghĩa
  • Hậu chứng: (y học) từ đồng nghĩa, cùng chỉ hậu quả của bệnh để lại.
  • Hậu quả: nghĩa rộng hơn, chỉ kết quả (thường xấu) nói chung của một việc.
  • Tàn tật: thường chỉ di chứng nghiêm trọng dẫn đến mất hoặc suy giảm chức năng vĩnh viễn.
  • Dư âm: thường chỉ ảnh hưởng về mặt tinh thần, cảm xúc, có thể mang sắc thái trung tính hoặc tích cực hơn.
Từ trái nghĩa
  • Khỏi hẳn: lành bệnh hoàn toàn, không để lại dấu vết .
  • Phục hồi hoàn toàn: trở lại trạng thái bình thường như trước khi bệnh/tai nạn.
Thành ngữ, cụm từ cố định liên quan
  • "Mang di chứng": những hậu quả tồn tại lâu dài.
    • Cậu ấy mang di chứng bại não sau cơn viêm màng não.
  • "Để lại di chứng": gây ra những hậu quả kéo dài.
    • Trận động đất kinh hoàng đã để lại di chứng cho cả thành phố.

Từ chứa "di chứng"